Chương trình lập lá số tử vi
Sửa thông tin lá số
▾
Họ tên
Giới tính
Nam
Nữ
Giờ sinh
Tí (23g - 1g)
Sửu (1g - 3g)
Dần (3g - 5g)
Mão (5g - 7g)
Thìn (7g - 9g)
Tị (9g - 11g)
Ngọ (11g - 13g)
Mùi (13g - 15g)
Thân (15g - 17g)
Dậu (17g - 19g)
Tuất (19g - 21g)
Hợi (21g - 23g)
Ngày tháng năm sinh
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Ngày sinh tính theo âm lịch
Năm xem (đại vận)
Hình nền lá số
Không hiện
Rồng - Phượng
Hổ - Rồng
Phượng
Phượng - Rồng
Shinigami
Tỵ
Thìn
Mão
Dần
Ngọ
Mùi
Sửu
Thân
Dậu
Tuất
Hợi